So sánh Mazda 2 và Vios của nhà Toyota
Mazda 2 và Toyota Vios cùng thuộc phân khúc sedan hạng B, sở hữu thiết kế trẻ trung, nội thất rộng rãi và mức giá phù hợp với nhiều gia đình. Tuy nhiên, mỗi mẫu xe lại có những khác biệt riêng về thiết kế, trang bị và khả năng vận hành. Trong bài viết dưới đây, KATA sẽ so sánh Mazda 2 và Vios chi tiết để giúp bạn dễ dàng lựa chọn mẫu xe phù hợp nhất.
1. So sánh Mazda 2 và Vios về phong cách thiết kế
Mazda 2 và Vios có sự khác nhau về thiết kế nội thất và ngoại thất. Cụ thể được thể hiện qua bảng so sánh sau đây:

Mazda 2 có thiết kế hiện đại theo ngôn ngữ thiết kế KODO
|
Tiêu chí |
Mazda 2 Sedan |
Toyota Vios |
|
Phong cách ngoại thất |
Trẻ trung, hiện đại theo ngôn ngữ thiết kế KODO, thiên về thể thao |
Trung tính, bền dáng, phù hợp nhiều độ tuổi |
|
Tổng thể ngoại hình |
Kiểu dáng gọn gàng, hơi ngắn nên cảm giác chưa thật sự hài hòa |
Dáng xe bầu bĩnh, cân đối, ít lỗi thời |
|
Mâm xe |
Mâm hợp kim nhôm 2 tông màu, thiết kế thể thao, bắt mắt |
Mâm 8 chấu màu bạc, thiết kế đơn giản |
|
Kích thước tổng thể (DxRxC) |
4.320 x 1.695 x 1.470 mm |
4.410 x 1.700 x 1.475 mm |
|
Chiều dài cơ sở |
2.570 mm |
2.550 mm |
|
Khoảng sáng gầm xe |
143 mm |
145 mm |
|
Phong cách nội thất |
Hiện đại, thời trang, thiên hướng thể thao |
Đơn giản, đề cao sự thoải mái |
|
Màu sắc nội thất |
Tông đen chủ đạo, điểm nhấn sọc đỏ thể thao |
Tông kem sáng, tạo cảm giác rộng và thoáng |
|
Không gian sử dụng |
Thiết kế đẹp mắt nhưng không gian chưa thật sự rộng rãi |
Nội thất rộng rãi, ghế ngồi thoải mái, để chân tốt |
1.1. Về ngoại thất
Về thiết kế ngoại thất, Mazda 2 Sedan và Toyota Vios có phong cách hoàn toàn khác nhau, hướng đến những nhóm khách hàng riêng biệt.
.jpg)
Toyota Vios có thiết kế bo tròn nhẹ nhàng
- Mazda 2 nổi bật với ngôn ngữ thiết kế KODO đặc trưng, mang lại cảm giác trẻ trung, hiện đại và thể thao. Điểm nhấn dễ nhận thấy là bộ mâm hợp kim nhôm 2 tông màu tạo sự bắt mắt khi di chuyển. Tuy nhiên, do chiều dài tổng thể khá ngắn, phần thân xe Mazda 2 đôi khi tạo cảm giác hơi dồn nén, khiến tổng thể chưa thật sự hài hòa nếu nhìn ở một số góc.
- Toyota Vios lựa chọn phong cách thiết kế trung tính, các đường nét được bo tròn nhẹ nhàng, tạo cảm giác bền dáng và phù hợp với nhiều độ tuổi sử dụng. Tổng thể xe có dáng bầu bĩnh, cân đối, mâm xe 8 chấu màu bạc tuy không quá nổi bật nhưng không bị lỗi thời theo thời gian.
Xét về kích thước tổng thể:
- Mazda 2 nhỏ gọn hơn với thông số 4.320 x 1.695 x 1.470 mm, phù hợp di chuyển trong đô thị đông đúc.
- Toyota Vios nhỉnh hơn ở cả chiều dài, chiều rộng lẫn khoảng sáng gầm, giúp xe trông chắc chắn hơn và thuận lợi hơn khi đi trên các cung đường gồ ghề hoặc qua gờ giảm tốc.
- Dù Mazda 2 có chiều dài cơ sở lớn hơn đôi chút nhưng cảm giác không gian bên trong vẫn không thoáng bằng đối thủ.
1.2. Về nội thất
Về nội thất, Mazda 2 sở hữu không gian hiện đại, thời trang.
- Tông màu đen chủ đạo kết hợp các chi tiết sọc đỏ thể thao trên ghế ngồi. Các chi tiết như vô lăng, màn hình trung tâm và cần số được thiết kế bắt mắt, phù hợp với người dùng trẻ.
- Tuy nhiên, nhược điểm của Mazda 2 nằm ở không gian nội thất chưa thật sự rộng rãi.
Toyota Vios tập trung vào sự đơn giản và tiện dụng.
.jpg)
Nội thất xe không quá cầu kỳ nhưng được bố trí khoa học
- Nội thất xe không quá cầu kỳ nhưng được bố trí khoa học, dễ sử dụng.
- Tông màu kem sáng trên ghế ngồi giúp không gian bên trong trở nên thoáng đãng hơn, mang lại cảm giác dễ chịu cho cả người lái và hành khách.
- Khoảng để chân rộng rãi cùng ghế ngồi êm ái.
2. So sánh xe Mazda 2 và Vios về động cơ và vận hành
Bảng so sánh động cơ và vận hành Mazda 2 với Toyota Vios:
|
Tiêu chí |
Mazda 2 |
Toyota Vios |
|
Loại động cơ |
Xăng 1.5L, 4 xy-lanh thẳng hàng |
Xăng 1.5L, 4 xy-lanh thẳng hàng |
|
Công nghệ van biến thiên |
DOHC Dual S-VT |
DOHC Dual VVT-i |
|
Công suất cực đại |
109 mã lực tại 6.000 vòng/phút |
107 mã lực tại 6.000 vòng/phút |
|
Mô-men xoắn cực đại |
141 Nm tại 4.000 vòng/phút |
141 Nm tại 4.200 vòng/phút |
|
Hộp số |
Tự động 6 cấp (6AT) |
Tự động vô cấp CVT |
|
Khả năng tiết kiệm nhiên liệu |
Tốt hơn đôi chút |
Tốt, ổn định |
Xét về động cơ, cả Mazda 2 và Toyota Vios đều sử dụng động cơ xăng dung tích 1.5L với 4 xy-lanh thẳng hàng. Tuy nhiên, Mazda 2 có lợi thế hơn khi sở hữu công suất tối đa 109 mã lực, nhỉnh hơn Toyota Vios với 107 mã lực. Ngoài ra, mô-men xoắn cực đại của Mazda 2 đạt sớm hơn (4.000 vòng/phút), giúp xe có độ bốc tốt hơn khi tăng tốc ở dải tốc độ thấp và trung bình.
Về hộp số, Mazda 2 được trang bị hộp số tự động 6 cấp, phù hợp với những người thích cảm giác lái thật tay và khả năng tăng tốc mượt mà theo từng cấp số. Trong khi đó, Toyota Vios sử dụng hộp số tự động vô cấp CVT, ưu tiên sự êm ái và mượt mà khi di chuyển trong đô thị.
Xét trên phương diện vận hành và mức tiêu thụ nhiên liệu, Mazda 2 được đánh giá là tiết kiệm nhiên liệu hơn đôi chút so với Toyota Vios, đồng thời mang lại cảm giác lái linh hoạt và thể thao hơn. Ngược lại, Toyota Vios hướng đến sự êm ái, ổn định và dễ điều khiển.
3. So sánh trang bị an toàn của Mazda 2 và Vios
Bảng so sánh trang bị an toàn Mazda 2 và Toyota Vios:
.jpg)
Mazda 2 được trang bị túi khí an toàn
|
Trang bị an toàn |
Mazda 2 |
Toyota Vios |
|
Số túi khí |
2 túi khí |
2 túi khí |
|
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) |
Có |
Có |
|
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) |
Có |
Có |
|
Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA) |
Có |
Có |
|
Hệ thống cân bằng điện tử (ESC) |
Có |
Không |
|
Hệ thống chống trượt (TCS) |
Có |
Không |
|
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HLA) |
Có |
Không |
|
Phanh đĩa thông gió |
Trước/sau |
Không đề cập |
|
Camera cảm biến lùi |
Có |
Không |
|
Hệ thống chống trộm |
Có |
Không đề cập |
Mazda 2: Trang bị 2 túi khí, hệ thống chống bó cứng cho phanh, hệ thống phân phối lực cho phanh bằng điện tử, hỗ trợ phanh khi khẩn cấp BA, hệ thống hỗ trợ cân bằng điện tử và có chức năng chống trượt. Cùng với một số trang bị an toàn khác như hỗ trợ khởi hành cho xe khi ngang dốc, phanh trước hoặc sau bằng đĩa thông gió, camera cảm biến lùi và chống trộm.
Toyota Vios: Cũng trang bị 2 túi khí, hệ thống chống bó cứng cho phanh, hệ thống phân phối lực cho phanh bằng điện tử, hỗ trợ phanh khi khẩn cấp BA. Tuy nhiên so với Mazda 2 thì Toyota Vios lại không có hệ thống cân bằng điện tử, chức năng giúp chống trượt, hỗ trợ khởi hành cho xe khi ngang dốc hay camera cảm biến lùi.
4. Ưu điểm, nhược điểm của Mazda 2 và Vios
4.1. Ưu điểm
.jpg)
Mẫu xe Mazda 2 thiết kế cách âm hiệu quả
Mazda 2:
- Kiểu dáng thiết kế thời trang, trang bị nhiều tính năng hấp dẫn
- Tính năng tự động hỗ trợ lái xe như: gạt mưa tự động, đèn xe tự động, điều khiển hành trình
- Mẫu xe Mazda 2 thiết kế cách âm hiệu quả
- Xe cho khả năng tăng tốc tốt, đáp ứng sức mạnh khi cần vượt xe
- Tầm quan sát ghế lái tốt, gương nhìn góc rộng
- Vô-lăng thiết kế đẹp, cầm thoải mái, phản hồi mặt đường tốt
Toyota Vios:
- Thiết kế trẻ trung - hiện đại
- Độ bền động cơ cao, hộp số, hệ thống truyền động tốt
- Các chi tiết lắp ráp đều được kiểm tra kỹ càng, đạt tiêu chuẩn an toàn
- Phụ tùng xe dễ dàng sửa chữa
- Khả năng giữ giá cực kỳ tốt
4.2. Nhược điểm
Mazda 2:
- Thiết kế không có bệ tỳ tay ghế trước, khá mỏi
- Hàng ghế sau thiết kế chật và hẹp, không có tựa tay giữa cho hàng ghế sau
- Khoang hành lý xe nhỏ
- Chạy ở tốc độ cao xe cho cảm giác bồng bềnh, tay lái xe nhẹ
Toyota Vios:
- Không có tay vịn cho hành khách phía sau
- Thiếu đèn pha LED
- Toyota Vios không được trang bị màn hình giải trí trung tâm
- Trang bị an toàn thiếu tính năng cân bằng điện tử
5. So sánh về giá bán của Mazda 2 và Toyota Vios
Không chỉ khác nhau về thiết kế ngoại thất, nội thất hay trang bị động cơ an toàn mà giá thành của mazda 2 và vios cũng khác. Mỗi loại sẽ có một mức giá cụ thể như sau:
Giá bán của Mazda 2
|
Phiên bản |
Giá niêm yết (VNĐ) |
Lăn bánh tại Hà Nội (VNĐ) |
Lăn bánh tại TP.HCM (VNĐ) |
Lăn bánh tại Hà Tĩnh (VNĐ) |
Lăn bánh tại các tỉnh khác (VNĐ) |
|
1.5 AT |
418.000.000 |
490.497.000 |
482.137.000 |
467.317.000 |
463.137.000 |
|
1.5 Deluxe |
459.000.000 |
536.417.000 |
527.237.000 |
512.827.000 |
508.237.000 |
|
1.5 Luxury |
494.000.000 |
575.617.000 |
565.737.000 |
551.677.000 |
546.737.000 |
|
1.5 Premium |
508.000.000 |
591.297.000 |
581.137.000 |
567.217.000 |
562.137.000 |
|
Sport 1.5 Luxury |
537.000.000 |
623.777.000 |
613.037.000 |
599.407.000 |
594.037.000 |
|
Sport 1.5 Premium |
544.000.000 |
631.617.000 |
620.737.000 |
607.177.000 |
601.737.000 |
Giá bán của Toyota Vios
.jpg)
Giá bán của Toyota Vios
|
Tên phiên bản |
Giá niêm yết (VNĐ) |
Lăn bánh tại Hà Nội (VNĐ) |
Lăn bánh tại TP.HCM (VNĐ) |
Lăn bánh tại Hà Tĩnh (VNĐ) |
Lăn bánh tại các tỉnh khác (VNĐ) |
|
E MT 3AB |
458.000.000 |
535.297.000 |
526.137.000 |
511.717.000 |
507.137.000 |
|
E CVT 3AB |
488.000.000 |
568.897.000 |
559.137.000 |
545.017.000 |
540.137.000 |
|
G CVT |
545.000.000 |
632.737.000 |
621.837.000 |
608.287.000 |
602.837.000 |
6. Kết luận
Tổng kết lại, Mazda 2 và Toyota Vios đều là những lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc sedan hạng B. Mỗi mẫu xe sở hữu thế mạnh riêng. Mazda 2 phù hợp với những khách hàng trẻ yêu thích thiết kế hiện đại và trang bị an toàn đầy đủ hơn. Toyota Vios lại ghi điểm nhờ không gian rộng rãi, vận hành êm ái, bền bỉ và chi phí sử dụng ổn định. Việc lựa chọn mẫu xe nào sẽ phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng và ngân sách của từng người.
.jpg)
Thảm lót sàn ô tô KATA
Dù chọn Mazda 2 hay Vios thì bạn có thể cân nhắc thêm việc trang bị phụ kiện ô tô chất lượng để bảo vệ xe, nâng cao trải nghiệm sử dụng và giữ xe lâu dài. Các dòng phụ kiện KATA như thảm lót sàn ô tô thiết kế riêng, thảm sàn 360, phụ kiện nội thất cao cấp… được sản xuất theo tiêu chuẩn riêng cho từng mẫu xe, vừa đảm bảo độ vừa khít, vừa tăng tính thẩm mỹ và an toàn khi sử dụng. Đây sẽ là lựa chọn phù hợp để hoàn thiện không gian nội thất cho chiếc xe của bạn ngay từ những ngày đầu lăn bánh.

Mua ngay

_cr_418x264.jpg)

_cr_418x264.jpg)
_cr_418x264.jpg)

_cr_418x264.jpg)





Trusted Delivery
Pay with Ease
Safe & Secure